Cơ khí

Máy cưa lọng đè phôi khí nén

  • Mô tả: Máy cưa lọng ngang hợp kim chạy băng tải đè phôi bằng khí nén - Made in Taiwan

  • Mã SP: HP-400P

  • Lượt xem: 889

Thông số kỹ thuật:

Model HP-400P  HP-400PB   HP-400PBX  HP-600P/PB  HP-1300
Max qui cách làm việc (WxH) mm 400x250  400x250 400x250   600x250   1300x250 
khoảng cách từ lưỡi cưa đến mặt băng tải (mm) 4  4   4  4  4
Kích thước băng tải (mm) 385 x 5480  385 x 5480   385 x 5480  585x7600  -
Kích thước bánh đà (DxT) Ø28"x1"  Ø28"x2"  Ø28"x2"  Ø28"x2"   Ø42"x2"
Tốc độ băng tải (m/min) 4÷15  4÷15   4÷25 5÷25  0÷12
Kích thước lưỡi cưa (LxWxT) mm 4570x27x0.9  4570x41x1.27   4570x41x1.27   4966x54x1.0  321"x2"
Động cơ chính (HP) 30  30  30  30  40
Động cơ thủy lực OMP250/OMP160  OMP250/OMP160  OMP250/OMP160  OMP250/OMP160  -
Động cơ giảm tốc (HP) 1/4  1/4   1/4  1/4 - 6P  -
Áp lực dầu (kg/cm2) 55  55  55  60  -
Đường kính miệng hút bụi Ø4"x2  Ø4"x2  Ø4"x2   Ø4"x2  Ø4"x2
Trọng lượng máy (kg)  1700  1800  1900  1900  5000
Kích thước đóng gói (mm)  2870x2260x2050   2870x2260x2050    2870x2260x2050  3090x2260x2050  5000x2300x2100
Lựa chọn  Inverter  Inverter  Inverter   Inverter  -

 

Model (Type tilting saw blade or conveyor table)  HP-345T  HP-400T  AW-300T AW-450T 
Góc xoay của lưỡi cưa  0 ÷ 45°  -  -  -
Bàn băng tải có thể nâng hạ hoặc xoay được   up or down  0 ÷ 35°  0 ÷ 30°  0 ÷ 30°
Góc xoay của lưỡi điều khiển được   by digital  -  -  -
Nâng hạ băng tải điều khiển được   by digital  by digital  by digital   by digital
Kích thước làm việc (WxH) mm  300x300  300x250  300x250  450x250
Đường kính bánh đà  Ø28"  Ø28"x2"  Ø28"x2"   Ø28"x2"
Tốc độ băng tải (m/min)  0 ÷ 18  0 ÷ 25  hydraulic motor drive  hydraulic motor drive
Động cơ chính (HP)  25  20  20  25
Động cơ nâng hạ bàn (HP) 1/4 1/4  1/4  1/4
Đường kính miệng hút bụi 4" 4"  4"  4"
Căng lưỡi cưa bằng thủy lực Hand pump Hand pump  Pump  Pump
Kích thước bao bì khung chính (LxWxH) mm  -  2260x1500x2200  -  -
Kích thước bao bì băng tải (LxWxH) mm  -  2870x740x700  -  -

 

 

Sản phẩm cùng loại