Cơ khí

Máy cưa cắt đạp hơi

  • Mô tả: Máy cưa cắt ngang đạp hơi dùng để cắt lựa phôi, mục đích chọn phôi theo yêu cầu đồng thời loại bỏ khuyết tật không mong muốn của sản phẩm

  • Mã SP: YFC-18

  • Lượt xem: 1092


 Thông số kỹ thuật:

Model YFC-14 YFC-18 YFC-20 YFC-24
Qui cách cắt (inch) (T x W)  1"x10"; 2"x9"; 3"x8"  2"x12"; 3"x11"; 4"x10"  1"x14.5"; 2"x14"; 3"x13"; 4"x12"; 5"x11"  2"x21"; 4"x19"; 6"x15"; 8"x8"
Số lần cắt (lần/phút)  95  45  40  40
Vận hành   Khí nén  Khí nén  Khí nén  Khí nén
Đường kính lưỡi cắt (inch)  Φ 14"  Φ18"  Φ20"   Φ20"; Φ22"; Φ24"
Đường kính lỗ lưỡi cưa (mm) Φ25.4 hoặc Φ30 Φ25.4 hoặc Φ30  Φ25.4 hoặc Φ30  Φ25.4 hoặc Φ30
Vận tốc cắt (rpm)  4100  3600  2800  2400
Đường kính miệng hút bụi (inch)  Φ 4"x1   Φ 4"x1  Φ 4"x1   Φ 4"x2
Động cơ cắt chính (HP)  5 hoặc 7.5  7.5 hoặc 10  7.5 hoặc 10   10 hoặc 15
Kích thước bàn làm việc (mm)  630 x 590  660 x 690  656 x 742  1145x650/1145x730(Tải nặng)
Trọng lượng tịnh (kg)  240  350  350  480
Trọng lượng đóng gói (kg)  290  410  410  560
Kích thước đóng gói (mm)  770x760x1300  770x780x1350  770x780x1350  1360x900x1450

 

Model  YFC-30  YFC36
Qui cách cắt (inch) (T x W)  10"x10"; 8"x16"; 6"x21"; 4"x24"; 2"x27"  12"x12"; 10"x20"; 8"x25"; 6"x29"; 4"x31"; 2"x33"
Số lần cắt (lần/phút)  10 ÷ 15  10 ÷ 15
Vận hành   Khí nén  Khí nén
Đường kính lưỡi cắt (inch)  Φ30"  Φ36
Đường kính lỗ lưỡi cưa (mm)  50.8  50.8
Vận tốc cắt (rpm)  1600  1500
Đường kính miệng hút bụi (inch)  Φ4"x2  Φ5"x2
Động cơ cắt chính (HP)  15 hoặc 20   25
Kích thước bàn làm việc (mm)  1275 x 808  1465 x 880
Trọng lượng tịnh (kg)  650  1120
Trọng lượng đóng gói (kg)  770  1300
Kích thước đóng gói (mm)  1430x1030x1650  1600x1080x1950

 

Model YFC-508, YFC-610, YFC-660 dùng cho ngành nhôm (ALU)

Model YFC-508 YFC-610 YFC-660
 Qui cách cắt (inch) (T x W)  Nghiêng góc 45º - 150 x 195   Nghiêng góc 45º - 200 x 115  Nghiêng góc 45º - 200 x 145
 Số lần cắt (lần/phút)  20 ÷ 45   15 ÷ 20   15 ÷ 20
 Vận hành kẹp phôi  Trượt trên băng bi   Trượt trên băng bi  Trượt trên băng bi
 Đường kính lưỡi cắt (inch)  Φ20"   Φ24"   Φ26"
 Đường kính lỗ lưỡi cưa (mm)  25.4  30  30
 Vận tốc cắt (rpm)  3100  2000  2000
 Đường kính miệng hút bụi (inch)  Φ4"x2   Φ4"x2   Φ4"x2
 Động cơ cắt chính (HP)  7.5  10  15
 Kích thước bàn làm việc (mm)  915x915  1173x1173  1173x1173
 Trọng lượng tịnh (kg)  540  880  1200
 Trọng lượng đóng gói (kg)  660  1080  1450
 Kích thước đóng gói (mm)  1310x1100x1600  1550x1550x1920  1550x1550x2070

 

 

Sản phẩm cùng loại